белору́ска белоруска

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. người Belarus
  2. người Byelorussia

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбелору́скабелору́ски
Sinh cáchбелору́скибелору́сок
Tặng cáchбелору́скебелору́скам
Đối cáchбелору́скубелору́сок
Công cụ cáchбелору́ской, белору́скоюбелору́сками
Giới cáchбелору́скебелору́сках

Từ liên quan