безобра́зие безобразие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. hình thù quái gởуродство
  2. tầm bậy, bậy bạ, tệ lậuпоступокđiều, việc
  3. Xấu xí, xấu mã

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбезобра́зиебезобра́зия
Sinh cáchбезобра́зиябезобра́зий
Tặng cáchбезобра́зиюбезобра́зиям
Đối cáchбезобра́зиебезобра́зия
Công cụ cáchбезобра́зиембезобра́зиями
Giới cáchбезобра́зиибезобра́зиях

Ví dụ

  • какое безобрази!
    tệ quá chừng!, bậy quá chừng!
  • это безобрази!
    bậy thật!

Từ liên quan