безде́нежье
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Túng tiền, túng bấn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | безде́нежье | — |
| Sinh cách | безде́нежья | — |
| Tặng cách | безде́нежью | — |
| Đối cách | безде́нежье | — |
| Công cụ cách | безде́нежьем | — |
| Giới cách | безде́нежье | — |