без
khác
Nghĩa
- khôngв отсутствие
- thiếuв отсутствие
- không có, thiếu, vắng mặtв отсутствие кого-л.
- Không, chẳng, không có, chẳng có
- kémпри обозначении времени
- thiếu, trừ, không kểза вычетом
Ví dụ
- без тебя не обойтисьkhông có anh thì không làm được, thiếu anh thì chẳng xong
- без ражрешенияkhông được phép, không cho phép
- без остаткаhết, hết cả, hết thảy, tất cả, toàn bộ





