без

khác

Nghĩa

  1. khôngв отсутствие
  2. thiếuв отсутствие
  3. không có, thiếu, vắng mặtв отсутствие кого-л.
  4. Không, chẳng, không có, chẳng có
  5. kémпри обозначении времени
  6. thiếu, trừ, không kểза вычетом

Ví dụ

  • без тебя не обойтись
    không có anh thì không làm được, thiếu anh thì chẳng xong
  • без ражрешения
    không được phép, không cho phép
  • без остатка
    hết, hết cả, hết thảy, tất cả, toàn bộ