беготня́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- chạy lon xonдвижение бегом
- chạy quanhдвижение бегом
- sự bận rộnсуета
- sự hối hảсуета
- Chạy lăng quăng, rối rít
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | беготня́ | беготни́ |
| Sinh cách | беготни́ | беготне́й |
| Tặng cách | беготне́ | беготня́м |
| Đối cách | беготню́ | беготни́ |
| Công cụ cách | беготнёй, беготнёю | беготня́ми |
| Giới cách | беготне́ | беготня́х |
Ví dụ
- беготня взад и вперёд[sự] chạy ngược chạy xuôi, chạy lăng quăng