беготня́ беготня

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chạy lon xonдвижение бегом
  2. chạy quanhдвижение бегом
  3. sự bận rộnсуета
  4. sự hối hảсуета
  5. Chạy lăng quăng, rối rít

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбеготня́беготни́
Sinh cáchбеготни́беготне́й
Tặng cáchбеготне́беготня́м
Đối cáchбеготню́беготни́
Công cụ cáchбеготнёй, беготнёюбеготня́ми
Giới cáchбеготне́беготня́х

Ví dụ

  • беготня взад и вперёд
    [sự] chạy ngược chạy xuôi, chạy lăng quăng

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa