бе́глый беглый

tính từ

Nghĩa

  1. chạy trốn, tẩu thoát, trốn thoátубежавший
  2. lướt qua, qua loaповерхностный
  3. nhanh, mau lẹбыстрый, мимолётный
  4. trôi chảy, lưu loát, thông thạoлёгкий, свободный

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбе́глыйбе́глоебе́глаябе́глые
Sinh cáchбе́глогобе́глогобе́глойбе́глых
Tặng cáchбе́гломубе́гломубе́глойбе́глым
Đối cáchбе́глый, бе́глогобе́глоебе́глуюбе́глые, бе́глых
Công cụ cáchбе́глымбе́глымбе́глой, (бе́глою)бе́глыми
Giới cáchбе́гломбе́гломбе́глойбе́глых

Ví dụ

  • беглый огонь
    воен. — hỏa lực cấp tập
  • беглый гласный
    лингв. — nguyên âm biến (ẩn hiện)

Từ liên quan

бе́глый беглый

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. kẻ chạy trốn, kẻ đào tẩu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбе́глыйбе́глые
Sinh cáchбе́глогобе́глых
Tặng cáchбе́гломубе́глым
Đối cáchбе́глогобе́глых
Công cụ cáchбе́глымбе́глыми
Giới cáchбе́гломбе́глых

Từ liên quan