бас
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- giọng nam trầmголос
- người hát giọng nam trầmпевец
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ба́с | — |
| Sinh cách | ба́са | — |
| Tặng cách | ба́су | — |
| Đối cách | ба́с | — |
| Công cụ cách | ба́сом | — |
| Giới cách | ба́се | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ба́с | — |
| Sinh cách | ба́са | — |
| Tặng cách | ба́су | — |
| Đối cách | ба́с | — |
| Công cụ cách | ба́сом | — |
| Giới cách | ба́се | — |