басо́вый басовый

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc về giọng trầm, thuộc về nốt trầmadj

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбасо́выйбасо́воебасо́ваябасо́вые
Sinh cáchбасо́вогобасо́вогобасо́войбасо́вых
Tặng cáchбасо́вомубасо́вомубасо́войбасо́вым
Đối cáchбасо́вый, басо́вогобасо́воебасо́вуюбасо́вые, басо́вых
Công cụ cáchбасо́вымбасо́вымбасо́вой, басо́воюбасо́выми
Giới cáchбасо́вомбасо́вомбасо́войбасо́вых
Dạng ngắnбасо́вбасо́вобасо́вабасо́вы