баси́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Nói giọng trầm, hát giọng trầm
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | башу́ |
| ты | баси́шь |
| он / она / оно | баси́т |
| мы | баси́м |
| вы | баси́те |
| они | бася́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | баси́л |
| Giống cái | баси́ла |
| Giống trung | баси́ло |
| Số nhiều | баси́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | баси́ |
| Số nhiều | баси́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | бася́щий | баси́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | бася́ | басив, басивши |