баси́ть басить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Nói giọng trầm, hát giọng trầm

Chia động từ

Hiện tại
ябашу́
тыбаси́шь
он / она / онобаси́т
мыбаси́м
выбаси́те
онибася́т
Quá khứ
Giống đựcбаси́л
Giống cáiбаси́ла
Giống trungбаси́ло
Số nhiềuбаси́ли
Mệnh lệnh
Số ítбаси́
Số nhiềuбаси́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngбася́щийбаси́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từбася́басив, басивши