барчу́к барчук

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Con địa chủ, con quý tộc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбарчу́кбарчуки́
Sinh cáchбарчука́барчуко́в
Tặng cáchбарчуку́барчука́м
Đối cáchбарчука́барчуко́в
Công cụ cáchбарчуко́мбарчука́ми
Giới cáchбарчуке́барчука́х

Từ liên quan