бале́тка
danh từgiống cái
Nghĩa
- hộp đựng đồ múa ballet, túi đựng đồ balletballet equipment case
- giày múa ballet, dép múa ballet
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бале́тка | бале́тки |
| Sinh cách | бале́тки | бале́ток |
| Tặng cách | бале́тке | бале́ткам |
| Đối cách | бале́тку | бале́ток |
| Công cụ cách | бале́ткой | бале́тками |
| Giới cách | бале́тке | бале́тках |