бале́тка балетка

danh từgiống cái

Nghĩa

  1. hộp đựng đồ múa ballet, túi đựng đồ balletballet equipment case
  2. giày múa ballet, dép múa ballet

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбале́ткабале́тки
Sinh cáchбале́ткибале́ток
Tặng cáchбале́ткебале́ткам
Đối cáchбале́ткубале́ток
Công cụ cáchбале́ткойбале́тками
Giới cáchбале́ткебале́тках

Từ liên quan