бакла́га
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bình nước dẹt, bình đựng nướcнебольшой металлический, деревянный или керамический плоский сосуд с узким коротким горлом
- bình nước dẹt, bình đựng nước
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бакла́га | бакла́ги |
| Sinh cách | бакла́ги | бакла́г |
| Tặng cách | бакла́ге | бакла́гам |
| Đối cách | бакла́гу | бакла́ги |
| Công cụ cách | бакла́гой, бакла́гою | бакла́гами |
| Giới cách | бакла́ге | бакла́гах |