бакла́га баклага

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bình nước dẹt, bình đựng nướcнебольшой металлический, деревянный или керамический плоский сосуд с узким коротким горлом
  2. bình nước dẹt, bình đựng nước

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбакла́габакла́ги
Sinh cáchбакла́гибакла́г
Tặng cáchбакла́гебакла́гам
Đối cáchбакла́губакла́ги
Công cụ cáchбакла́гой, бакла́гоюбакла́гами
Giới cáchбакла́гебакла́гах

Từ đồng nghĩa