фля́га
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Bầu đựng nước, bình toong, bi đông
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фля́га | фля́ги |
| Sinh cách | фля́ги | фля́г |
| Tặng cách | фля́ге | фля́гам |
| Đối cách | фля́гу | фля́ги |
| Công cụ cách | фля́гой, фля́гою | фля́гами |
| Giới cách | фля́ге | фля́гах |