фля́га фляга

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Bầu đựng nước, bình toong, bi đông

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфля́гафля́ги
Sinh cáchфля́гифля́г
Tặng cáchфля́гефля́гам
Đối cáchфля́гуфля́ги
Công cụ cáchфля́гой, фля́гоюфля́гами
Giới cáchфля́гефля́гах