фля́жка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bình tông, chai nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фля́жка | фля́жки |
| Sinh cách | фля́жки | фля́жек |
| Tặng cách | фля́жке | фля́жкам |
| Đối cách | фля́жку | фля́жки |
| Công cụ cách | фля́жкой, фля́жкою | фля́жками |
| Giới cách | фля́жке | фля́жках |