фля́жка фляжка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bình tông, chai nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфля́жкафля́жки
Sinh cáchфля́жкифля́жек
Tặng cáchфля́жкефля́жкам
Đối cáchфля́жкуфля́жки
Công cụ cáchфля́жкой, фля́жкоюфля́жками
Giới cáchфля́жкефля́жках

Từ liên quan