бага́ж багаж

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Hành lý, hành trang

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбага́ж—
Sinh cáchбагажа́—
Tặng cáchбагажу́—
Đối cáchбага́ж—
Công cụ cáchбагажо́м—
Giới cáchбагаже́—

Ví dụ

  • ручной багаж
    hành lý xách tay
  • сдать в багаж, отправить багажом
    gửi hành lý
  • сдать багаж на хранение
    gửi hành lý vào kho

Từ liên quan