бага́ж
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Hành lý, hành trang
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бага́ж | — |
| Sinh cách | багажа́ | — |
| Tặng cách | багажу́ | — |
| Đối cách | бага́ж | — |
| Công cụ cách | багажо́м | — |
| Giới cách | багаже́ | — |
Ví dụ
- ручной багажhành lý xách tay
- сдать в багаж, отправить багажомgửi hành lý
- сдать багаж на хранениеgửi hành lý vào kho