чемода́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Va-li, va li
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | чемода́н | чемода́ны |
| Sinh cách | чемода́на | чемода́нов |
| Tặng cách | чемода́ну | чемода́нам |
| Đối cách | чемода́н | чемода́ны |
| Công cụ cách | чемода́ном | чемода́нами |
| Giới cách | чемода́не | чемода́нах |
Ví dụ
- сидеть на чемоданахsẵn sàng ra đi, chờ chực để ra đi
