бага́жник
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Giá mang hành lý, chỗ để hành lý, giá đèo hàng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бага́жник | бага́жники |
| Sinh cách | бага́жника | бага́жников |
| Tặng cách | бага́жнику | бага́жникам |
| Đối cách | бага́жник | бага́жники |
| Công cụ cách | бага́жником | бага́жниками |
| Giới cách | бага́жнике | бага́жниках |