бага́жник багажник

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Giá mang hành lý, chỗ để hành lý, giá đèo hàng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбага́жникбага́жники
Sinh cáchбага́жникабага́жников
Tặng cáchбага́жникубага́жникам
Đối cáchбага́жникбага́жники
Công cụ cáchбага́жникомбага́жниками
Giới cáchбага́жникебага́жниках

Từ liên quan