бабло́ бабло

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. tiền, tiền mặt, tiền bạc, vốn liếng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбабло́—
Sinh cáchбабла́—
Tặng cáchбаблу́—
Đối cáchбабло́—
Công cụ cáchбабло́м—
Giới cáchбабле́—

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa