бабло́
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- tiền, tiền mặt, tiền bạc, vốn liếng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бабло́ | — |
| Sinh cách | бабла́ | — |
| Tặng cách | баблу́ | — |
| Đối cách | бабло́ | — |
| Công cụ cách | бабло́м | — |
| Giới cách | бабле́ | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бабло́ | — |
| Sinh cách | бабла́ | — |
| Tặng cách | баблу́ | — |
| Đối cách | бабло́ | — |
| Công cụ cách | бабло́м | — |
| Giới cách | бабле́ | — |