бабломёт

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. kẻ tiêu pha, tay chi tiêu hoang phí, người tiêu tiền như nước, kẻ phung phí

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбабломётбабломёты
Sinh cáchбабломётабабломётов
Tặng cáchбабломётубабломёта
Đối cáchбабломётбабломёты
Công cụ cáchбабломётомбабломётам
Giới cáchбабломётебабломётах

Từ đồng nghĩa