архива́тор
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- trình nén, công cụ nén
- trình nén, phần mềm nén
- tiện ích nén, phần mềm nén
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | архива́тор | архива́торы |
| Sinh cách | архива́тора | архива́торов |
| Tặng cách | архива́тору | архива́торам |
| Đối cách | архива́тор | архива́торы |
| Công cụ cách | архива́тором | архива́торами |
| Giới cách | архива́торе | архива́торах |