а́рка арка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. vòm
  2. cửa vòm, vòm cuốn, cổng tò vòворота
  3. Vòm, cuốn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchа́ркаа́рки
Sinh cáchа́ркиа́рок
Tặng cáchа́ркеа́ркам
Đối cáchа́ркуа́рки
Công cụ cáchа́ркой, а́ркоюа́рками
Giới cáchа́ркеа́рках

Ví dụ

  • триумфальная арка
    khải hoàn môn, cổng chào
  • арка моста
    nhịp cuốn ở cầu

Từ liên quan