а́рочка арочка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. vòm nhỏ, cổng vòm nhỏ, kiến trúc vòm nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchа́рочкаа́рочки
Sinh cáchа́рочкиа́рочек
Tặng cáchа́рочкеа́рочкам
Đối cáchа́рочкуа́рочки
Công cụ cáchа́рочкойа́рочками
Giới cáchа́рочкеа́рочках