арка́да
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- hành lang có cột, vòm cuốn, hành lang mái vòm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | арка́да | арка́ды |
| Sinh cách | арка́ды | арка́д |
| Tặng cách | арка́де | арка́дам |
| Đối cách | арка́ду | арка́ды |
| Công cụ cách | арка́дой, арка́дою | арка́дами |
| Giới cách | арка́де | арка́дах |