арка́да аркада

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. hành lang có cột, vòm cuốn, hành lang mái vòm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchарка́даарка́ды
Sinh cáchарка́дыарка́д
Tặng cáchарка́деарка́дам
Đối cáchарка́дуарка́ды
Công cụ cáchарка́дой, арка́доюарка́дами
Giới cáchарка́деарка́дах