арендова́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- cho thuê, cho thuê lại, việc cho thuê, sự cho thuê
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | арендова́ние | арендова́ния |
| Sinh cách | арендова́ния | арендова́ний |
| Tặng cách | арендова́нию | арендова́ниям |
| Đối cách | арендова́ние | арендова́ния |
| Công cụ cách | арендова́нием | арендова́ниями |
| Giới cách | арендова́нии | арендова́ниях |