арбитра́ж арбитраж

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cơ quan trọng tàiорган
  2. Trọng tài

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchарбитра́жарбитра́жи
Sinh cáchарбитра́жаарбитра́жей
Tặng cáchарбитра́жуарбитра́жам
Đối cáchарбитра́жарбитра́жи
Công cụ cáchарбитра́жемарбитра́жами
Giới cáchарбитра́жеарбитра́жах

Từ liên quan