арбитра́ж
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cơ quan trọng tàiорган
- Trọng tài
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | арбитра́ж | арбитра́жи |
| Sinh cách | арбитра́жа | арбитра́жей |
| Tặng cách | арбитра́жу | арбитра́жам |
| Đối cách | арбитра́ж | арбитра́жи |
| Công cụ cách | арбитра́жем | арбитра́жами |
| Giới cách | арбитра́же | арбитра́жах |