анке́та
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- trưng cầu ý kiến, thăm dò dư luậnсбор сведенийcuộc
- tờ khai, bản tự khai, bản ghi câu hỏi, bản khai lý lịchопросный лист
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | анке́та | анке́ты |
| Sinh cách | анке́ты | анке́т |
| Tặng cách | анке́те | анке́там |
| Đối cách | анке́ту | анке́ты |
| Công cụ cách | анке́той, анке́тою | анке́тами |
| Giới cách | анке́те | анке́тах |
Ví dụ
- заполнить анкетуđiền vào tờ khai, viết bản tự khai, kê khai lý lịch