анкетёр
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người phỏng vấn, người khảo sát
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | анкетёр | анкетёры |
| Sinh cách | анкетёра | анкетёров |
| Tặng cách | анкетёру | анкетёрам |
| Đối cách | анкетёра | анкетёров |
| Công cụ cách | анкетёром | анкетёрами |
| Giới cách | анкетёре | анкетёрах |