анкетёр

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người phỏng vấn, người khảo sát

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchанкетёранкетёры
Sinh cáchанкетёраанкетёров
Tặng cáchанкетёруанкетёрам
Đối cáchанкетёраанкетёров
Công cụ cáchанкетёроманкетёрами
Giới cáchанкетёреанкетёрах