амфибра́хий амфибрахий

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. nhịp ba chân

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchамфибра́хийамфибра́хии
Sinh cáchамфибра́хияамфибра́хиев
Tặng cáchамфибра́хиюамфибра́хиям
Đối cáchамфибра́хийамфибра́хии
Công cụ cáchамфибра́хиемамфибра́хиями
Giới cáchамфибра́хииамфибра́хиях

Từ liên quan