ямб
danh từbất động vật
Nghĩa
- Thơ iambơ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | я́мб | я́мбы |
| Sinh cách | я́мба | я́мбов |
| Tặng cách | я́мбу | я́мбам |
| Đối cách | я́мб | я́мбы |
| Công cụ cách | я́мбом | я́мбами |
| Giới cách | я́мбе | я́мбах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | я́мб | я́мбы |
| Sinh cách | я́мба | я́мбов |
| Tặng cách | я́мбу | я́мбам |
| Đối cách | я́мб | я́мбы |
| Công cụ cách | я́мбом | я́мбами |
| Giới cách | я́мбе | я́мбах |