Từ điển

    ямб

    danh từbất động vật

    Nghĩa

    1. Thơ iambơ

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchя́мбя́мбы
    Sinh cáchя́мбая́мбов
    Tặng cáchя́мбуя́мбам
    Đối cáchя́мбя́мбы
    Công cụ cáchя́мбомя́мбами
    Giới cáchя́мбея́мбах
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)