аккомода́ция аккомодация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Sự thích ứng, điều tiết

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchаккомода́цияаккомода́ции
Sinh cáchаккомода́цииаккомода́ций
Tặng cáchаккомода́цииаккомода́циям
Đối cáchаккомода́циюаккомода́ции
Công cụ cáchаккомода́цией, аккомода́циеюаккомода́циями
Giới cáchаккомода́цииаккомода́циях

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa