а́збука азбука

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bảng chữ cái, vần a b cалфавит
  2. sách học vầnбукварь
  3. điều vỡ lòng, điều sơ thiểu, điều sơ đẳngосновы

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchа́збукаа́збуки
Sinh cáchа́збукиа́збук
Tặng cáchа́збукеа́збукам
Đối cáchа́збукуа́збуки
Công cụ cáchа́збукой, а́збукоюа́збуками
Giới cáchа́збукеа́збуках

Ví dụ

  • азбука Морзе
    chữ Moóc-xơ, tín hiệu Moóc-xơ

Từ đồng nghĩa