агитируемый

tính từ

Nghĩa

  1. đang được tuyên truyền, được vận động

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchагитируемыйагитируемоеагитируемаяагитируемые
Sinh cáchагитируемогоагитируемогоагитируемойагитируемых
Tặng cáchагитируемомуагитируемомуагитируемойагитируемым
Đối cáchагитируемого, агитируемыйагитируемоеагитируемуюагитируемых, агитируемые
Công cụ cáchагитируемымагитируемымагитируемой, агитируемоюагитируемыми
Giới cáchагитируемомагитируемомагитируемойагитируемых
Dạng ngắnагитируемагитируемоагитируемаагитируемы

агити́ровать агитировать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Chiến dịch, cuộc vận động
  2. Diễn thuyết
  3. Lay động, rung động, làm rung chuyển

Chia động từ

Hiện tại
яагити́рую
тыагити́руешь
он / она / оноагити́рует
мыагити́руем
выагити́руете
ониагити́руют
Quá khứ
Giống đựcагити́ровал
Giống cáiагити́ровала
Giống trungагити́ровало
Số nhiềuагити́ровали
Mệnh lệnh
Số ítагити́руй
Số nhiềuагити́руйте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngагити́рующийагити́ровавший
Bị độngагитируемыйагитированный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từагити́руяагитировавши

Từ liên quan