сагити́ровать
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- tuyên truyền, vận động
- vận động, tuyên truyền, thuyết phục
- thuyết phục, lôi kéo
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | сагити́рую |
| ты | сагити́руешь |
| он / она / оно | сагити́рует |
| мы | сагити́руем |
| вы | сагити́руете |
| они | сагити́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сагити́ровал |
| Giống cái | сагити́ровала |
| Giống trung | сагити́ровало |
| Số nhiều | сагити́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сагити́руй |
| Số nhiều | сагити́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | сагити́ровавший |
| Bị động | — | сагити́рованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | сагити́ровав, сагитировавши |