сагити́ровать сагитировать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tuyên truyền, vận động
  2. vận động, tuyên truyền, thuyết phục
  3. thuyết phục, lôi kéo

Chia động từ

Tương lai
ясагити́рую
тысагити́руешь
он / она / оносагити́рует
мысагити́руем
высагити́руете
онисагити́руют
Quá khứ
Giống đựcсагити́ровал
Giống cáiсагити́ровала
Giống trungсагити́ровало
Số nhiềuсагити́ровали
Mệnh lệnh
Số ítсагити́руй
Số nhiềuсагити́руйте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сагити́ровавший
Bị động—сагити́рованный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сагити́ровав, сагитировавши