абсорба́т абсорбат

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chất hấp thụ, chất bị hấp thụ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchабсорба́табсорба́ты
Sinh cáchабсорба́таабсорба́тов
Tặng cáchабсорба́туабсорба́там
Đối cáchабсорба́табсорба́ты
Công cụ cáchабсорба́томабсорба́тами
Giới cáchабсорба́теабсорба́тах

Từ liên quan