абсорби́роваться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- được hấp thụ, được ngấm, được thấm, được hút
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | абсорби́рующийся | абсорби́ровавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | абсорби́руясь | абсорби́ровавшись |