Тибе́т
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Tây Tạng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Тибе́т | — |
| Sinh cách | Тибе́та | — |
| Tặng cách | Тибе́ту | — |
| Đối cách | Тибе́т | — |
| Công cụ cách | Тибе́том | — |
| Giới cách | Тибе́те | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Тибе́т | — |
| Sinh cách | Тибе́та | — |
| Tặng cách | Тибе́ту | — |
| Đối cách | Тибе́т | — |
| Công cụ cách | Тибе́том | — |
| Giới cách | Тибе́те | — |