Ла́са Ласа

danh từgiống cáichỉ số ít

Nghĩa

  1. Lhasa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchЛа́са—
Sinh cáchЛа́сы—
Tặng cáchЛа́се—
Đối cáchЛа́су—
Công cụ cáchЛа́сой, Ла́сою—
Giới cáchЛа́се—

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa