Лха́са
danh từgiống cáichỉ số ít
Nghĩa
- Lhasa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Лха́са | — |
| Sinh cách | Лха́сы | — |
| Tặng cách | Лха́се | — |
| Đối cách | Лха́су | — |
| Công cụ cách | Лха́сой, Лха́сою | — |
| Giới cách | Лха́се | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Лха́са | — |
| Sinh cách | Лха́сы | — |
| Tặng cách | Лха́се | — |
| Đối cách | Лха́су | — |
| Công cụ cách | Лха́сой, Лха́сою | — |
| Giới cách | Лха́се | — |