Пу́тин
danh từgiống đựcđộng vậtchỉ số ít
Nghĩa
- món poutine
- Putinsurname
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Пу́тин | — |
| Sinh cách | Пу́тина | — |
| Tặng cách | Пу́тину | — |
| Đối cách | Пу́тина | — |
| Công cụ cách | Пу́тиным | — |
| Giới cách | Пу́тине | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Пу́тин | — |
| Sinh cách | Пу́тина | — |
| Tặng cách | Пу́тину | — |
| Đối cách | Пу́тина | — |
| Công cụ cách | Пу́тиным | — |
| Giới cách | Пу́тине | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пути́на | пути́ны |
| Sinh cách | пути́ны | пути́н |
| Tặng cách | пути́не | пути́нам |
| Đối cách | пути́ну | пути́ны |
| Công cụ cách | пути́ной, пути́ною | пути́нами |
| Giới cách | пути́не | пути́нах |