Пу́тин Путин

danh từgiống đựcđộng vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. món poutine
  2. Putinsurname

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchПу́тин—
Sinh cáchПу́тина—
Tặng cáchПу́тину—
Đối cáchПу́тина—
Công cụ cáchПу́тиным—
Giới cáchПу́тине—

пути́на путина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. vụ đánh cáлов рыбы
  2. mùa đánh cáлов рыбы

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпути́напути́ны
Sinh cáchпути́ныпути́н
Tặng cáchпути́непути́нам
Đối cáchпути́нупути́ны
Công cụ cáchпути́ной, пути́ноюпути́нами
Giới cáchпути́непути́нах

Từ đồng nghĩa