Пра́га Прага

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Praha(the capital and largest city of the Czech Republic)

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchПра́га—
Sinh cáchПра́ги—
Tặng cáchПра́ге—
Đối cáchПра́гу—
Công cụ cáchПра́гой, Пра́гою—
Giới cáchПра́ге—

Từ liên quan