пра́жский пражский

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc về Praga
  2. Praga
  3. Praga, thuộc về Praga

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпра́жскийпра́жскоепра́жскаяпра́жские
Sinh cáchпра́жскогопра́жскогопра́жскойпра́жских
Tặng cáchпра́жскомупра́жскомупра́жскойпра́жским
Đối cáchпра́жский, пра́жскогопра́жскоепра́жскуюпра́жские, пра́жских
Công cụ cáchпра́жскимпра́жскимпра́жской, пра́жскоюпра́жскими
Giới cáchпра́жскомпра́жскомпра́жскойпра́жских
Dạng ngắnпра́жскпра́жскопра́жскапра́жски