пража́нин пражанин

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. người Praha, dân Praha

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпража́нинпража́не
Sinh cáchпража́нинапража́н
Tặng cáchпража́нинупража́нам
Đối cáchпража́нинапража́н
Công cụ cáchпража́ниномпража́нами
Giới cáchпража́нинепража́нах