Оде́сса
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Ô-đét-xa
- Odesa, Ô-đét-xa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Оде́сса | — |
| Sinh cách | Оде́ссы | — |
| Tặng cách | Оде́ссе | — |
| Đối cách | Оде́ссу | — |
| Công cụ cách | Оде́ссой, Оде́ссою | — |
| Giới cách | Оде́ссе | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Оде́сса | — |
| Sinh cách | Оде́ссы | — |
| Tặng cách | Оде́ссе | — |
| Đối cách | Оде́ссу | — |
| Công cụ cách | Оде́ссой, Оде́ссою | — |
| Giới cách | Оде́ссе | — |