одесси́т
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người Ô-đét-xa (nam), dân Ô-đét-xa (nam)nammale
- người Ô-đét-xa, dân Ô-đét-xa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | одесси́т | одесси́ты |
| Sinh cách | одесси́та | одесси́тов |
| Tặng cách | одесси́ту | одесси́там |
| Đối cách | одесси́та | одесси́тов |
| Công cụ cách | одесси́том | одесси́тами |
| Giới cách | одесси́те | одесси́тах |