одесси́т одессит

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người Ô-đét-xa (nam), dân Ô-đét-xa (nam)nammale
  2. người Ô-đét-xa, dân Ô-đét-xa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchодесси́тодесси́ты
Sinh cáchодесси́таодесси́тов
Tặng cáchодесси́туодесси́там
Đối cáchодесси́таодесси́тов
Công cụ cáchодесси́томодесси́тами
Giới cáchодесси́теодесси́тах