одесси́тка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- phụ nữ Ô-đét-xa, người phụ nữ gốc Ô-đét-xa, gái Ô-đét-xafemale
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | одесси́тка | одесси́тки |
| Sinh cách | одесси́тки | одесси́ток |
| Tặng cách | одесси́тке | одесси́ткам |
| Đối cách | одесси́тку | одесси́ток |
| Công cụ cách | одесси́ткой, одесси́ткою | одесси́тками |
| Giới cách | одесси́тке | одесси́тках |