Непа́л
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Nêpan
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Непа́л | — |
| Sinh cách | Непа́ла | — |
| Tặng cách | Непа́лу | — |
| Đối cách | Непа́л | — |
| Công cụ cách | Непа́лом | — |
| Giới cách | Непа́ле | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Непа́л | — |
| Sinh cách | Непа́ла | — |
| Tặng cách | Непа́лу | — |
| Đối cách | Непа́л | — |
| Công cụ cách | Непа́лом | — |
| Giới cách | Непа́ле | — |