непа́лец
danh từđộng vật
Nghĩa
- người Nepalperson
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | непа́лец | непа́льцы |
| Sinh cách | непа́льца | непа́льцев |
| Tặng cách | непа́льцу | непа́льцам |
| Đối cách | непа́льца | непа́льцев |
| Công cụ cách | непа́льцем | непа́льцами |
| Giới cách | непа́льце | непа́льцах |