непа́лка непалка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. người Nepal (nữ), phụ nữ Nepalnữwoman

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнепа́лканепа́лки
Sinh cáchнепа́лкинепа́лок
Tặng cáchнепа́лкенепа́лкам
Đối cáchнепа́лкунепа́лок
Công cụ cáchнепа́лкойнепа́лками
Giới cáchнепа́лкенепа́лках