Магада́н Магадан

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Ma-ga-đancity; A Russian port city in Asia on the Sea of ​​Okhotsk.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchМагада́н—
Sinh cáchМагада́на—
Tặng cáchМагада́ну—
Đối cáchМагада́н—
Công cụ cáchМагада́ном—
Giới cáchМагада́не—

Từ liên quan