Колыма́ Колыма

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Kô-lư-ma(a region and a river of the Russian Far East)

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchКолыма́—
Sinh cáchКолымы́—
Tặng cáchКолыме́—
Đối cáchКолыму́—
Công cụ cáchКолымо́й, Колымо́ю—
Giới cáchКолыме́—

Từ liên quan