Колыма́
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Kô-lư-ma(a region and a river of the Russian Far East)
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Колыма́ | — |
| Sinh cách | Колымы́ | — |
| Tặng cách | Колыме́ | — |
| Đối cách | Колыму́ | — |
| Công cụ cách | Колымо́й, Колымо́ю | — |
| Giới cách | Колыме́ | — |